giải hòa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động can thiệp, phân xử để hai bên đang xung đột, bất hòa trở nên hòa thuận, không còn tranh chấp với nhau nữa. Đây là một hành động tích cực nhằm chấm dứt mâu thuẫn và lập lại sự hòa hợp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông trưởng thôn đã đứng ra giải hòa cho hai gia đình láng giềng sau vụ tranh chấp đất đai.
- Nhờ có người lớn tuổi đáng kính giải hòa, mối bất hòa giữa hai anh em đã được dàn xếp ổn thỏa.
- Công việc của một trọng tài đôi khi không chỉ là phân định thắng thua mà còn là giải hòa để các bên hiểu nhau hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
"đứng ra giải hòa": chỉ việc một người (thường có uy tín, vị thế) chủ động đảm nhận vai trò hòa giải.
- Vị cao tăng đã đứng ra giải hòa mối hiềm khích giữa hai dòng họ lớn.
"cố gắng giải hòa": nhấn mạnh nỗ lực, sự cố gắng trong việc hòa giải.
- Dù đã nhiều lần cố gắng giải hòa nhưng mâu thuẫn giữa họ vẫn chưa thể hàn gắn.
Biến thể và từ gần giống
Hòa giải (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động làm cho hòa hợp, giải quyết mâu thuẫn. Đây là từ đồng nghĩa rất gần và thường được dùng thay thế cho nhau.
- Ủy ban nhân dân phường đã tiến hành hòa giải vụ việc.
Giàn xếp (động từ): chỉ việc thương lượng, sắp xếp để giải quyết một vấn đề, một cuộc tranh chấp. Nghĩa rộng hơn và có thể bao hàm việc "giải hòa".
- Hai bên đã ngồi lại với nhau để giàn xếp ổn thỏa.
Từ đồng nghĩa
- Hòa giải: làm cho hòa thuận, dàn xếp mâu thuẫn.
- Dàn xếp: thương lượng, sắp đặt để giải quyết tranh chấp.
- Trung gian hòa giải: đóng vai trò trung gian để giúp các bên hòa hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giải hòa")
- Xử cho hai bên hòa với nhau.